|
STT
|
Mã HP
|
Tên học phần
|
Số TC
|
Số giờ
|
ĐK học trước/ HP tiên quyết*
|
|
Tổng
|
LT
|
Bài tập/thảo luận/TH tại lớp
|
Đồ án, TH tại lab, TT tại DN
|
LT
|
Bài tập/thảo luận/TH tại lớp
|
TH, th địa
|
TH tại DN, BV
|
Đồ/đề án
|
TT tại DN
|
Tự học
|
Tổng
|
|
1
|
2
|
3
|
4
|
5
|
6
|
7
|
8
|
9
|
10
|
11
|
12
|
13
|
14
|
15
|
16
|
|
A
|
GIÁO DỤC ĐẠI CƯƠNG (Chưa tính GDTC&QP)
|
26
|
15.5
|
11
|
0
|
233
|
150
|
26
|
0
|
0
|
0
|
918
|
1300
|
|
|
A1
|
|
Lý luận chính trị
|
11
|
6
|
5
|
0
|
90
|
60
|
0
|
0
|
0
|
0
|
400
|
550
|
|
|
1
|
PHIL3001
|
Triết học Mac – Lênin;
|
3
|
2
|
1
|
0
|
30
|
15
|
0
|
0
|
0
|
0
|
105
|
150
|
|
|
2
|
PHIL2002
|
Kinh tế chính trị Mac – Lênin
|
2
|
1
|
1
|
0
|
15
|
15
|
0
|
0
|
0
|
0
|
70
|
100
|
|
|
3
|
PHIL2003
|
CNXH Khoa học
|
2
|
1
|
1
|
0
|
15
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
85
|
100
|
|
|
4
|
PHIL2004
|
Lịch sử Đảng Cộng Sản Việt Nam
|
2
|
1
|
1
|
0
|
15
|
30
|
0
|
0
|
0
|
0
|
55
|
100
|
|
|
5
|
PHIL2005
|
Tư tưởng Hồ Chí Minh
|
2
|
1
|
1
|
0
|
15
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
85
|
100
|
|
|
A2
|
|
Kỹ năng
|
4
|
3
|
1.5
|
0
|
45
|
22.5
|
0
|
0
|
0
|
0
|
133
|
200
|
|
|
6
|
SKIL3001
|
Kỹ năng viết
|
3
|
2
|
1
|
0
|
30
|
15
|
0
|
0
|
0
|
0
|
105
|
150
|
|
|
7
|
SKIL1013
|
Kỹ năng tìm việc
|
1
|
1
|
0.5
|
0
|
15
|
7.5
|
0
|
0
|
0
|
0
|
27.5
|
50
|
|
|
A3
|
|
Khoa học tự nhiên và xã hội
|
3
|
2
|
1
|
0
|
30
|
15
|
0
|
0
|
0
|
0
|
105
|
150
|
|
|
8
|
GLAW2002
|
Pháp luật đại cương
|
2
|
1.5
|
0.5
|
0
|
22.5
|
7.5
|
0
|
0
|
0
|
0
|
70
|
100
|
|
|
9
|
|
Tự chọn (1 trong 3 HP):
|
1
|
0.5
|
0.5
|
0
|
7.5
|
7.5
|
0
|
0
|
0
|
0
|
35
|
50
|
|
|
9.1
|
SKIL1005
|
Các vấn đề môi trường và phát triển bền vững
|
1
|
0.5
|
0.5
|
0
|
7.5
|
7.5
|
0
|
0
|
0
|
0
|
35
|
50
|
|
|
9.2
|
SKIL1006
|
Phát triển bền vững trong kinh tế và xã hội
|
1
|
0.5
|
0.5
|
0
|
7.5
|
7.5
|
0
|
0
|
0
|
0
|
35
|
50
|
|
|
9.3
|
SKIL1007
|
Kinh tế môi trường và tài nguyên
|
1
|
0.5
|
0.5
|
0
|
7.5
|
7.5
|
0
|
0
|
0
|
0
|
35
|
50
|
|
|
A4
|
|
Tin học
|
3
|
1.5
|
1.5
|
0
|
22.5
|
22.5
|
0
|
0
|
0
|
0
|
105
|
150
|
|
|
10
|
INFO1207
|
Trí tuệ nhân tạo ứng dụng
|
3
|
1.5
|
1.5
|
0
|
22.5
|
22.5
|
0
|
0
|
0
|
0
|
105
|
150
|
|
|
A5
|
|
NCKH
|
3
|
2
|
1
|
0
|
30
|
15
|
0
|
0
|
0
|
0
|
105
|
150
|
|
|
11
|
SKIL3011
|
Phương pháp nghiên cứu khoa học
|
3
|
2
|
1
|
0
|
30
|
15
|
0
|
0
|
0
|
0
|
105
|
150
|
|
|
A6
|
|
Khởi nghiệp
|
2
|
1
|
1
|
0
|
15
|
15
|
0
|
0
|
0
|
0
|
70
|
100
|
|
|
12
|
SKIL2006
|
Thiết kế ý tưởng
|
2
|
1
|
1
|
0
|
15
|
15
|
0
|
0
|
0
|
0
|
70
|
100
|
|
|
B
|
|
GIÁO DỤC CHUYÊN NGHIỆP
|
49
|
33.5
|
3
|
16.5
|
503
|
15
|
135
|
90
|
15
|
150
|
1373
|
2500
|
|
|
B1
|
|
Cơ sở khối ngành
|
22
|
17.5
|
2
|
6.5
|
263
|
0
|
135
|
0
|
15
|
0
|
668
|
1100
|
|
|
13
|
NURS4078
|
Giải phẫu học
|
4
|
2
|
2
|
2
|
30
|
0
|
60
|
0
|
0
|
0
|
110
|
200
|
|
|
14
|
NURS3123
|
Sinh lý học
|
3
|
2
|
0
|
1
|
30
|
0
|
30
|
0
|
0
|
0
|
90
|
150
|
NURS4078
|
|
15
|
NURS2013
|
Sinh lý bệnh - Miễn dịch học
|
2
|
2
|
0
|
0
|
30
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
60
|
100
|
NURS2088
|
|
16
|
NURS2088
|
Hóa sinh
|
2
|
1.5
|
0
|
0.5
|
22.5
|
0
|
15
|
0
|
0
|
0
|
62.5
|
100
|
|
|
17
|
NURS2089
|
Di truyền y học
|
2
|
2
|
0
|
0
|
30
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
60
|
100
|
|
|
18
|
NURS2004
|
Vi sinh vật và Ký sinh trùng
|
2
|
1
|
0
|
1
|
15
|
0
|
30
|
0
|
0
|
0
|
55
|
100
|
NURS2088
|
|
19
|
NURS3067
|
Tiếng Anh chuyên ngành
|
3
|
3
|
0
|
0
|
45
|
0
|
0
|
0
|
15
|
0
|
90
|
150
|
|
|
21
|
NURS2010
|
Dược lý
|
2
|
2
|
0
|
0
|
30
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
70
|
100
|
|
|
21
|
|
Tự chọn 1 trong 4 HP
|
2
|
2
|
0
|
2
|
30
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
70
|
100
|
|
|
21.1
|
NURS2093
|
Dịch tễ học - Sức khỏe môi trường*
|
2
|
2
|
0
|
2
|
30
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
70
|
100
|
|
|
21.2
|
NURS2068
|
Mô phôi
|
2
|
2
|
0
|
2
|
30
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
70
|
100
|
|
|
21.3
|
NURS2108
|
Dược lâm sàng
|
2
|
2
|
0
|
2
|
30
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
70
|
100
|
|
|
21.4
|
NURS2107
|
Thống kê y học
|
2
|
2
|
0
|
2
|
30
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
70
|
100
|
|
|
B2
|
|
Cơ sở ngành
|
27
|
16
|
1
|
10
|
240
|
15
|
0
|
90
|
0
|
150
|
705
|
1400
|
|
|
22
|
NURS2091
|
Tâm lý y học - Đạo đạo đức y học
|
2
|
2
|
0
|
0
|
30
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
70
|
100
|
1tc nhập môn nghề nghiệp
|
|
23
|
NURS2092
|
Kỹ năng giao tiếp và thuyết trình trong nghề nghiệp
|
2
|
1
|
1
|
0
|
15
|
15
|
0
|
0
|
0
|
0
|
70
|
100
|
|
|
24
|
NURS1094
|
Giáo dục sức khỏe
|
1
|
1
|
0
|
0
|
15
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
35
|
50
|
|
|
25
|
NURS1095
|
Kiểm soát nhiễm khuẩn trong thực hành nghề nghiệp
|
1
|
1
|
0
|
0
|
15
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
35
|
50
|
|
|
26
|
NURS1096
|
TTBV: Kiểm soát nhiễm khuẩn trong thực hành nghề nghiệp
|
1
|
0
|
0
|
1
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
50
|
0
|
50
|
|
|
27
|
MIDW2038
|
Điều dưỡng cơ sở 1
|
2
|
1
|
0
|
1
|
15
|
0
|
0
|
30
|
0
|
0
|
105
|
150
|
|
|
28
|
NURS4012
|
Điều dưỡng cơ sở 2
|
4
|
2
|
0
|
2
|
30
|
0
|
0
|
60
|
0
|
0
|
110
|
200
|
MIDW2038
|
|
29
|
NURS2124
|
TTBV: Kỹ thuật Điều dưỡng
|
2
|
0
|
0
|
2
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
100
|
0
|
100
|
MIDW2038, NURS4012
|
|
30
|
MIDW2002
|
CSSK người lớn bệnh ngoại khoa
|
2
|
2
|
0
|
0
|
30
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
70
|
100
|
|
|
31
|
MIDW2003
|
CSSK người lớn bệnh nội khoa
|
2
|
2
|
0
|
0
|
30
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
70
|
100
|
|
|
32
|
MIDW2005
|
Chăm sóc sức khoẻ trẻ em
|
2
|
2
|
0
|
0
|
30
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
70
|
100
|
|
|
33
|
MIDW2006
|
TTBV: Chăm sóc sức khoẻ trẻ em
|
2
|
0
|
0
|
2
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
100
|
0
|
100
|
MIDW2005
|
|
34
|
|
Tự chọn 1 trong 3 HP
|
2
|
0
|
0
|
2
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
100
|
0
|
100
|
|
|
34.1
|
MIDW2004
|
TTBV: CSSK người lớn bệnh nội ngoại khoa *
|
2
|
0
|
0
|
2
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
100
|
0
|
100
|
MIDW2002, MIDW2003
|
|
34.2
|
MIDW2040
|
TTBV CSSK người bệnh chuyên khoa ngoại tuyến vú và bệnh lí nội tiết
|
2
|
0
|
0
|
2
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
100
|
0
|
100
|
|
|
35
|
|
Tự chọn 1 trong 4 HP
|
2
|
2
|
0
|
0
|
30
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
70
|
100
|
|
|
35.1
|
NURS2007
|
Dinh dưỡng - Tiết chế*
|
2
|
2
|
0
|
0
|
30
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
70
|
100
|
|
|
35.2
|
NURS2125
|
Dinh dưỡng hợp lý và xây dựng khẩu phần ăn
|
2
|
2
|
0
|
0
|
30
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
70
|
100
|
|
|
35.3
|
NUTR2010
|
Dinh dưỡng cơ sở
|
2
|
2
|
0
|
0
|
30
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
70
|
100
|
|
|
35.4
|
NUTR2020
|
Các phương pháp đánh giá tình trạng dinh dưỡng
|
2
|
2
|
0
|
0
|
30
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
70
|
100
|
|
|
B3
|
|
CHUYÊN NGÀNH
|
58
|
26
|
5
|
27
|
390
|
0
|
0
|
0
|
350
|
750
|
960
|
3250
|
|
|
B3.1
|
Module 1. Hộ sinh thực hành lâm sàng sản khoa
|
26
|
9
|
4
|
13
|
135
|
0
|
0
|
0
|
200
|
300
|
415
|
1300
|
|
|
B3.1.1
|
Module 1. 1. Chăm sóc bà mẹ trước khi có thai, trước khi sinh và thai nghén bất thường
|
9
|
4
|
4
|
1
|
60
|
0
|
0
|
0
|
100
|
100
|
160
|
450
|
|
|
36
|
MIDW2010
|
Chăm sóc bà mẹ trước khi có thai và trước khi sinh
|
2
|
2
|
0
|
0
|
30
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
70
|
100
|
|
|
37
|
MIDW2011
|
Chăm sóc bà mẹ thai nghén bất thường
|
2
|
2
|
0
|
0
|
30
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
70
|
100
|
|
|
38
|
MIDW1012
|
THNN: Chăm sóc bà mẹ trước khi có thai, trước khi sinh và thai nghén bất thường (Skills-lab)
|
1
|
0
|
0
|
1
|
0
|
0
|
30
|
0
|
0
|
0
|
20
|
50
|
|
|
39
|
MIDW4013
|
TTBV: Chăm sóc bà mẹ trước khi có thai, trước khi sinh và thai nghén bất thường (Đề án 1)
|
4
|
0
|
4
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
100
|
100
|
0
|
200
|
MIDW2010
|
|
B3.1.2
|
Module 1. 2. Chăm sóc bà mẹ trong đẻ, sau đẻ và các bất thường trong chuyển dạ sinh đẻ
|
9
|
3
|
0
|
6
|
45
|
0
|
0
|
0
|
0
|
200
|
145
|
450
|
|
|
40
|
MIDW3014
|
Chăm sóc bà mẹ chuyển dạ sinh thường và sinh khó
|
3
|
3
|
0
|
0
|
45
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
105
|
150
|
|
|
41
|
MIDW2016
|
THNN: Chăm sóc bà mẹ trong đẻ, sau đẻ và các bất thường trong chuyển dạ sinh đẻ (Skills-lab)
|
2
|
0
|
0
|
2
|
0
|
0
|
60
|
0
|
0
|
0
|
40
|
100
|
MIDW3014
|
|
42
|
MIDW4017
|
TTBV: Chăm sóc bà mẹ trong đẻ, sau đẻ và các bất thường trong chuyển dạ sinh đẻ
|
4
|
0
|
0
|
4
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
200
|
0
|
200
|
MIDW2016
|
|
B3.1.3
|
Module 1. 3. Chăm sóc bà mẹ thời kỳ hậu sản và trẻ sơ sinh
|
8
|
2
|
0
|
6
|
30
|
0
|
0
|
0
|
100
|
0
|
110
|
400
|
|
|
43
|
MIDW2018
|
CSSK bà mẹ hậu sản thường và hậu sản nguy cơ
|
2
|
2
|
0
|
0
|
30
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
70
|
100
|
|
|
44
|
MIDW2020
|
THNN: Chăm sóc bà mẹ thời kỳ hậu sản và trẻ sơ sinh. (Skills-lab)
|
2
|
0
|
0
|
2
|
0
|
0
|
60
|
0
|
0
|
0
|
40
|
100
|
MIDW2018
|
|
45
|
MIDW4021
|
TTBV: Chăm sóc bà mẹ thời kỳ hậu sản và trẻ sơ sinh (Đề án 2)
|
4
|
0
|
0
|
4
|
0
|
0
|
0
|
0
|
100
|
100
|
0
|
200
|
MIDW2020
|
|
B3.2
|
Module 2: Hộ sinh phụ khoa và sức khoẻ sinh sản
|
18
|
12
|
0
|
6
|
180
|
0
|
0
|
0
|
50
|
150
|
420
|
900
|
|
|
B3.21
|
Module 2.1. CSSK Phụ nữ mắc bệnh phụ khoa
|
4
|
2
|
0
|
2
|
30
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
70
|
200
|
|
|
46
|
MIDW2008
|
CSSK phụ nữ nhiễm khuẩn đường sinh sản và các bệnh lây truyền qua đường tình dục.
|
2
|
2
|
0
|
0
|
30
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
70
|
100
|
|
|
47
|
MIDW2009
|
TTBV: CSSK Phụ nữ mắc bệnh phụ khoa, nhiễm khuẩn đường sinh sản và các bệnh lây truyền qua đường tình dục.
|
2
|
0
|
0
|
2
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
100
|
0
|
100
|
MIDW2008
|
|
B3.2.2
|
Module 2.2. Tự chọn 1 trong 2 module 2.2.1 và 2.2.2.
|
|
B3.2.2.1
|
Module 2.2.1. Chăm sóc sức khoẻ sinh sản toàn diện
|
14
|
10
|
0
|
4
|
150
|
0
|
0
|
0
|
50
|
150
|
350
|
700
|
|
|
48
|
MIDW1022
|
Dân số - Kế hoạch hóa gia đình
|
1
|
1
|
0
|
0
|
15
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
35
|
50
|
|
|
49
|
MIDW1023
|
Chăm sóc sức khỏe sinh sản vị thành niên - thanh niên
|
1
|
1
|
0
|
0
|
15
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
35
|
50
|
|
|
50
|
MIDW1024
|
Chăm sóc sức khỏe sinh sản nam học
|
1
|
1
|
0
|
0
|
15
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
35
|
50
|
|
|
51
|
MIDW1029
|
Chăm sóc sức khỏe sinh sản phụ nữ cần phục hổi chức năng
|
1
|
1
|
0
|
0
|
15
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
35
|
50
|
|
|
52
|
MIDW1030
|
TTBV: Chăm sóc sức khỏe sinh sản phụ nữ cần phục hổi chức năng
|
1
|
0
|
0
|
1
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
50
|
0
|
50
|
MIDW1029
|
|
53
|
MIDW3025
|
TTBV: CSSK Phụ nữ thực hiện KHHGĐ- phá thai an toàn và Chăm sóc sức khỏe SS VTN-TN- nam học (Đề án 3)
|
3
|
0
|
0
|
3
|
0
|
0
|
0
|
0
|
50
|
100
|
0
|
150
|
|
|
54
|
MIDW2015
|
Chăm sóc cấp cứu sản phụ khoa
|
2
|
2
|
0
|
0
|
30
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
70
|
100
|
|
|
55
|
MIDW2007
|
Thăm khám và chăm sóc phụ nữ mắc bệnh phụ khoa
|
2
|
2
|
0
|
0
|
30
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
70
|
100
|
|
|
56
|
MIDW2019
|
Chăm sóc trẻ sơ sinh
|
2
|
2
|
0
|
0
|
30
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
70
|
100
|
|
|
B3.2.2.2
|
Module 2.2.2. Học phần tự chọn: Hộ sinh chuyên khoa
|
14
|
6
|
0
|
8
|
90
|
0
|
0
|
0
|
0
|
400
|
210
|
700
|
0
|
|
57
|
MIDW1031
|
Chăm sóc người bệnh ung thư phụ khoa
|
1
|
1
|
0
|
0
|
15
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
35
|
50
|
|
|
58
|
MIDW1033
|
Chăm sóc hồi sức sơ sinh
|
1
|
1
|
0
|
0
|
15
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
35
|
50
|
|
|
59
|
MIDW1035
|
Chăm sóc bà mẹ trước và sau phẫu thuật sản phụ khoa
|
1
|
1
|
0
|
0
|
15
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
35
|
50
|
|
|
60
|
MIDW1032
|
TTBV: Chăm sóc người bệnh ung thư phụ khoa
|
1
|
0
|
0
|
1
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
50
|
0
|
50
|
|
|
61
|
MIDW2034
|
TTBV: Chăm sóc hồi sức sơ sinh
|
2
|
0
|
0
|
2
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
100
|
0
|
100
|
|
|
62
|
MIDW2036
|
TTBV:chăm sóc bà mẹ trước và sau phẫu thuật sản phụ khoa
|
2
|
0
|
0
|
2
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
100
|
0
|
100
|
|
|
63
|
MIDW3037
|
TTBV: Chăm sóc sức khoẻ phụ nữ ngoài thời kỳ thai nghén
|
3
|
0
|
0
|
3
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
150
|
0
|
150
|
|
|
64
|
MIDW3038
|
Điều dưỡng phòng mổ chuyên ngành hộ sinh
|
3
|
3
|
0
|
0
|
45
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
105
|
150
|
|
|
B3.3
|
Module 3. Quản lý Hộ sinh và CSSK Cộng đồng
|
6
|
5
|
1
|
0
|
75
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
125
|
250
|
|
|
65
|
NURS1048
|
Chăm sóc sức khỏe cộng đồng
|
1
|
1
|
0
|
0
|
15
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
35
|
50
|
|
|
66
|
NURS1140
|
Thực tập CSSK cộng đồng (Đề án 4)
|
1
|
0
|
1
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
50
|
0
|
50
|
|
|
67
|
NURS2152
|
Tổ chức Y tế
|
2
|
2
|
0
|
0
|
30
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
20
|
50
|
|
|
68
|
MIDW2028
|
Quản lý hộ sinh
|
2
|
2
|
0
|
0
|
30
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
70
|
100
|
|
|
|
Học phần tự chọn Module 3
|
6
|
6
|
0
|
0
|
90
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
60
|
150
|
|
|
69
|
NURS2074
|
Quản lý điều dưỡng
|
2
|
2
|
0
|
0
|
30
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
20
|
50
|
|
|
70
|
PHAR2090
|
Bảo hiểm y tế và chính sách công
|
2
|
2
|
0
|
0
|
30
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
20
|
50
|
|
|
71
|
NUTR2028
|
Quản lý chất lượng và an toàn thực phẩm
|
2
|
2
|
0
|
0
|
30
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
20
|
50
|
|
|
B3.4
|
Thực tập tốt nghiệp và khoá luận tốt nghiệp
|
8
|
0
|
0
|
8
|
0
|
0
|
0
|
0
|
100
|
300
|
0
|
800
|
|
|
72
|
MIDW4036
|
Đề án 4: Thực tập tốt nghiệp
|
4
|
0
|
0
|
4
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
400
|
0
|
400
|
|
|
|
|
SV chọn 1 trong 2 hình thức
|
4
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
73
|
MIDW4037
|
Khóa luận tốt nghiệp (Điều kiện: SV đạt GPA 3.2 trở lên, đảm bảo 1 HP tiên quyết và 4 HP học trước)
|
4
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
400
|
0
|
400
|
|
|
74
|
MIDW4037
|
Thi tốt nghiệp
|
4
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
400
|
400
|
|
|
C
|
NGÀNH PHỤ (NGOÀI CTĐT)
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
C1
|
|
Module 1. Điều dưỡng đa khoa
|
20
|
11
|
0
|
9
|
165
|
0
|
0
|
450
|
0
|
0
|
385
|
1000
|
|
|
|
|
Module 1.1 CSSK NB nội, ngoại khoa
|
14
|
8
|
0
|
6
|
120
|
0
|
0
|
300
|
0
|
0
|
280
|
700
|
|
|
1
|
NURS4016
|
CSSK người lớn bệnh nội khoa
|
4
|
4
|
0
|
0
|
60
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
140
|
200
|
|
|
2
|
NURS3017
|
TTBV: CSSK người lớn bệnh nội khoa
|
3
|
0
|
0
|
3
|
0
|
0
|
0
|
150
|
0
|
0
|
0
|
150
|
|
|
3
|
NURS4018
|
CSSK người lớn bệnh ngoại khoa
|
4
|
4
|
0
|
0
|
60
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
140
|
200
|
|
|
4
|
NURS3019
|
TTBV: CSSK người lớn bệnh ngoại khoa
|
3
|
0
|
0
|
3
|
0
|
0
|
0
|
150
|
0
|
0
|
0
|
150
|
|
|
|
|
Module 1.2 CSSK NB cấp cứu và tích cực
|
4
|
2
|
0
|
2
|
30
|
0
|
0
|
100
|
0
|
0
|
70
|
200
|
|
|
5
|
NURS2027
|
CSSK người bệnh cấp cứu và chăm sóc tích cực
|
2
|
2
|
0
|
0
|
30
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
70
|
100
|
|
|
6
|
NURS2028
|
TTBV: CSSK người bệnh cấp cứu và chăm sóc tích cực
|
2
|
0
|
0
|
2
|
0
|
0
|
0
|
100
|
0
|
0
|
0
|
100
|
|
|
|
|
Module 1.4 CSSK người cao tuỏi
|
2
|
1
|
0
|
1
|
15
|
0
|
0
|
50
|
0
|
0
|
35
|
100
|
|
|
7
|
NURS1029
|
CSSK người cao tuổi
|
1
|
1
|
0
|
0
|
15
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
35
|
50
|
|
|
8
|
NURS1030
|
TTBV: CSSK người cao tuổi
|
1
|
0
|
0
|
1
|
0
|
0
|
0
|
50
|
0
|
0
|
0
|
50
|
|
|
C2
|
Minor 1
|
Kỹ thuật phục hồi chức năng (3- 6 tháng)
|
24
|
13
|
7
|
7
|
225
|
210
|
0
|
100
|
0
|
0
|
665
|
1200
|
|
|
1
|
RT4011
|
Giải phẫu chức năng
|
4
|
2
|
0
|
2
|
30
|
60
|
0
|
0
|
0
|
0
|
110
|
200
|
|
|
2
|
RT2004
|
Khoa học thần kinh
|
2
|
2
|
0
|
0
|
30
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
70
|
100
|
|
|
3
|
RT2005
|
Vận động học và sinh cơ học khớp/ cơ
|
2
|
2
|
0
|
0
|
30
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
70
|
100
|
|
|
4
|
RT2007
|
Kiểm soát vận động
|
2
|
2
|
0
|
0
|
30
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
70
|
100
|
|
|
5
|
RT4010
|
Lượng giá chức năng
|
4
|
2
|
0
|
2
|
30
|
60
|
0
|
0
|
0
|
0
|
110
|
200
|
|
|
6
|
RT3008
|
Vận động trị liệu I
|
3
|
1
|
2
|
1
|
30
|
30
|
0
|
0
|
0
|
0
|
90
|
150
|
|
|
7
|
RT2009
|
Vận động trị liệu II
|
2
|
1
|
1
|
1
|
15
|
30
|
0
|
0
|
0
|
0
|
55
|
100
|
|
|
8
|
RT3009
|
Các phương thức điều trị vật lý trị liệu
|
3
|
1
|
2
|
1
|
30
|
30
|
0
|
0
|
0
|
0
|
90
|
150
|
|
|
9
|
RT2012
|
Đề án 1. TTBV Phục hồi chức năng cơ bản và nâng cao
|
2
|
0
|
2
|
0
|
0
|
0
|
0
|
100
|
0
|
0
|
0
|
100
|
|
|
D. HỌC PHẦN XÉT TỐT NGHIỆP (Không thuộc CTĐT)
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
D1
|
|
Giáo dục thể chất &QP
|
11
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
D1.1
|
|
Giáo dục thể chất
|
3
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
1
|
PHYE1001
|
Giáo dục thể chất 1
|
1
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
2
|
PHYE1002
|
Giáo dục thể chất 2
|
1
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
3
|
PHYE1003
|
Giáo dục thể chất 3 (tự chọn)
|
1
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
D1.2
|
|
Giáo dục quốc phòng – An ninh
|
8
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
D2
|
|
Ngoại ngữ
|
38
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
D2,1
|
|
Tiếng Anh
|
38
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
D2,2
|
|
Tiếng Nhật
|
38
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
D2,3
|
|
Tiếng Trung
|
38
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
D2,4
|
|
Tiếng Hàn
|
38
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|