|
TT
|
Mã HP
|
Tên học phần
|
Số tín chỉ
|
ĐK học trước/ HP tiên quyết *
|
|
Tổng
|
LT
|
Bài tập/ thảo luận/ TH tại lớp
|
Đồ án, TH tại lab, TT tại DN
|
|
|
1
|
2
|
3
|
4
|
5
|
6
|
7
|
16
|
|
A
|
GIÁO DỤC ĐẠI CƯƠNG
|
26
|
15
|
11
|
0
|
|
|
A1
|
|
Lý luận chính trị
|
11
|
6
|
5
|
0
|
|
|
1
|
PHIL3001
|
Triết học Mac – Lênin
|
3
|
2
|
1
|
0
|
|
|
2
|
PHIL2002
|
Kinh tế chính trị Mac – Lênin
|
2
|
1
|
1
|
0
|
|
|
3
|
PHIL2003
|
CNXH khoa học
|
2
|
1
|
1
|
0
|
|
|
4
|
PHIL2004
|
Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam
|
2
|
1
|
1
|
0
|
|
|
5
|
PHIL2005
|
Tư tưởng Hồ Chí Minh
|
2
|
1
|
1
|
0
|
|
|
A2
|
|
Kỹ năng
|
4
|
2.5
|
1.5
|
0
|
|
|
6
|
SKIL3001
|
Kỹ năng viết
|
3
|
2
|
1
|
0
|
|
|
7
|
SKIL1013
|
KN tìm việc
|
1
|
0.5
|
0.5
|
0
|
|
|
A3
|
|
KHTN&XH
|
3
|
2
|
1
|
0
|
|
|
8
|
GLAW2002
|
Pháp luật đại cương
|
2
|
1.5
|
0.5
|
0
|
|
|
9
|
|
Tự chọn ( 1 trong 3 HP)
|
1
|
0.5
|
0.5
|
0
|
|
|
9.1
|
SKIL1005
|
Các vấn đề môi trường và phát triển bền vững
|
1
|
0.5
|
0.5
|
0
|
|
|
9.2
|
SKIL1006
|
Phát triển bền vững trong kinh tế và xã hội
|
1
|
0.5
|
0.5
|
0
|
|
|
9.3
|
SKIL1007
|
Kinh tế môi trường và tài nguyên
|
1
|
0.5
|
0.5
|
0
|
|
|
A4
|
|
Tin học
|
3
|
1.5
|
1.5
|
0
|
|
|
10
|
INFO3001
|
Ứng dụng trí tuệ nhân tạo
|
3
|
1.5
|
1.5
|
0
|
|
|
A5
|
|
NCKH
|
3
|
2
|
1
|
0
|
|
|
11
|
SKIL3011
|
Phương pháp Nghiên cứu khoa học
|
3
|
2
|
1
|
0
|
|
|
A6
|
|
Khởi nghiệp
|
2
|
1
|
1
|
0
|
|
|
12
|
SKIL2006
|
Thiết kế ý tưởng
|
2
|
1
|
1
|
|
|
|
B
|
|
GIÁO DỤC CHUYÊN NGHIỆP
|
107
|
60.5
|
17
|
31.5
|
|
|
B1
|
|
CỞ SỞ KHỐI NGÀNH
|
22
|
17.5
|
0
|
6.5
|
|
|
13
|
NURS4078
|
Giải phẫu học
|
4
|
2
|
0
|
2
|
|
|
14
|
NURS3123
|
Sinh lý học
|
3
|
2
|
0
|
1
|
NURS4078
|
|
15
|
NURS2013
|
Sinh lý bệnh - Miễn dịch học
|
2
|
2
|
0
|
0
|
NURS2088
|
|
16
|
NUTR2088
|
Hóa sinh
|
2
|
1.5
|
0
|
0.5
|
|
|
17
|
NURS2089
|
Di truyền y học
|
2
|
2
|
0
|
0
|
|
|
18
|
NURS2004
|
Vi sinh vật và Ký sinh trùng
|
2
|
1
|
0
|
1
|
NURS2088
|
|
19
|
NURS3067
|
Tiếng Anh chuyên ngành
|
3
|
3
|
0
|
0
|
|
|
20
|
NURS2010
|
Dược lý
|
2
|
2
|
0
|
0
|
|
|
21
|
|
(Tự chọn 1 trong 4 HP)
|
2
|
2
|
0
|
2
|
|
|
21.1
|
NURS2093
|
Dịch tễ học - Sức khỏe môi trường*
|
2
|
2
|
0
|
2
|
|
|
21.2
|
NURS2068
|
Mô phôi
|
2
|
2
|
0
|
2
|
|
|
21.3
|
NURS2108
|
Dược lâm sàng
|
2
|
2
|
0
|
2
|
|
|
21.4
|
NURS2107
|
Thống kê y học
|
2
|
2
|
0
|
2
|
|
|
B2
|
|
CƠ SỞ NGÀNH
|
20
|
12
|
0
|
8
|
|
|
22
|
NUR21091
|
Tâm lý y học - Đạo đức y học
|
2
|
2
|
0
|
0
|
01 TC nhập môn NN
|
|
23
|
NURS2092
|
Kỹ năng giao tiếp và thuyết trình trong nghề nghiệp
|
2
|
1
|
0
|
1
|
|
|
24
|
NURS1094
|
Giáo dục sức khỏe
|
1
|
1
|
0
|
0
|
|
|
25
|
NURS2095
|
Kiểm soát nhiễm khuẩn trong thực hành nghề nghiệp
|
2
|
2
|
0
|
0
|
NURS2004
|
|
26
|
NURS1096
|
TTBV: Kiểm soát nhiễm khuẩn trong thực hành nghề nghiệp
|
1
|
0
|
0
|
1
|
NURS2095
|
|
27
|
NURS4011
|
Điều dưỡng cơ sở 1
|
4
|
2
|
0
|
2
|
|
|
28
|
NURS4012
|
Điều dưỡng cơ sở 2
|
4
|
2
|
0
|
2
|
NURS3011*
|
|
29
|
NURS2124
|
TTBV: Kỹ thuật Điều dưỡng
|
2
|
0
|
0
|
2
|
NURS3011
NURS4012
|
|
30
|
|
(Tự chọn 1 trong 4 HP)
|
2
|
2
|
0
|
0
|
|
|
30.1
|
NURS2007
|
Dinh dưỡng - Tiết chế*
|
2
|
2
|
0
|
0
|
|
|
30.2
|
NURS2125
|
Dinh dưỡng hợp lý và xây dựng khẩu phần ăn
|
2
|
2
|
0
|
0
|
|
|
30.3
|
NUTR2010
|
Dinh dưỡng cơ sở
|
2
|
2
|
0
|
0
|
|
|
30.4
|
NUTR2020
|
Các phương pháp đánh giá tình trạng dinh dưỡng
|
2
|
2
|
0
|
0
|
|
|
B3
|
|
CỐT LÕI NGÀNH
|
65
|
31
|
17
|
17
|
|
|
B3.1
|
|
Module 1. Điều dưỡng đa khoa
|
37
|
19
|
1
|
17
|
|
|
B3.1.1
|
|
Module 1.1 CSSK NB nội, ngoại khoa
|
14
|
8
|
0
|
6
|
|
|
31
|
NURS4016
|
CSSK người lớn bệnh nội khoa
|
4
|
4
|
0
|
0
|
NURS4012
NURS3011
|
|
32
|
NURS3017
|
TTBV: CSSK người lớn bệnh nội khoa
|
3
|
0
|
0
|
3
|
NURS4016
|
|
33
|
NURS4018
|
CSSK người lớn bệnh ngoại khoa
|
4
|
4
|
0
|
0
|
NURS4016
|
|
34
|
NURS3019
|
TTBV: CSSK người lớn bệnh ngoại khoa
|
3
|
0
|
0
|
3
|
NURS4018
|
|
B3.1.2
|
|
Module 1.2 CSSK NB cấp cứu và tích cực
|
4
|
2
|
0
|
2
|
|
|
35
|
NURS2027
|
CSSK người bệnh cấp cứu và chăm sóc tích cực
|
2
|
2
|
0
|
0
|
NURS4016
|
|
36
|
NURS2028
|
TTBV: CSSK người bệnh cấp cứu và chăm sóc tích cực
|
2
|
0
|
0
|
2
|
NURS2027
|
|
B3.1.3
|
|
Module 1.3 CSSK Bà mẹ và trẻ em
|
14
|
6
|
0
|
8
|
|
|
37
|
NURS4102
|
Chăm sóc sức khỏe trẻ em
|
4
|
4
|
0
|
0
|
NURS2100
|
|
38
|
NURS2022
|
TTBV: Chăm sóc sức khỏe trẻ em
|
2
|
0
|
0
|
2
|
NURS4102
|
|
39
|
NURS2023
|
CSSK phụ nữ, bà mẹ và gia đình
|
2
|
2
|
0
|
0
|
NURS4018
|
|
40
|
NURS2024
|
TTBV: CSSK phụ nữ, bà mẹ và gia đình
|
2
|
0
|
0
|
2
|
NURS2100
|
|
41
|
NURS4104
|
Đề án 1: TTNN1: CSSK người bệnh đa khoa
|
4
|
0
|
0
|
4
|
NURS3017
NURS3019
|
|
B3.1.4
|
|
Module 1.4 CSSK người cao tuỏi
|
2
|
1
|
0
|
1
|
|
|
42
|
NURS1029
|
CSSK người cao tuổi
|
1
|
1
|
0
|
0
|
NURS4016
|
|
43
|
NURS1030
|
TTBV: CSSK người cao tuổi
|
1
|
0
|
0
|
1
|
NURS1029
|
|
B3.1.5
|
|
Module 1.5 CSSK người bệnh truyền nhiễm
|
3
|
2
|
1
|
0
|
|
|
44
|
NURS2025
|
CSSK người bệnh truyền nhiễm
|
2
|
2
|
0
|
0
|
NURS2004
|
|
45
|
NURS1026
|
TTBV: CSSK người bệnh truyền nhiễm
|
1
|
0
|
1
|
0
|
MN32026
|
|
B3.2
|
|
Module 2: Điều dưỡng chuyên khoa
(Tự chọn 01 trong 02 Module)
|
14
|
7
|
7
|
0
|
|
|
B3.2.1
|
|
Module 2.1 CSSK người bệnh chuyên khoa Da liễu, tâm thần, Mắt -TMH-RHM, PHCN,YHCT và chăm sóc giảm nhẹ
|
14
|
7
|
7
|
0
|
|
|
46
|
NURS2037
|
CSSK người bệnh chuyên khoa hệ nội (Da liễu, Tâm thần)
|
2
|
2
|
0
|
0
|
NURS4016
|
|
47
|
NURS1038
|
TTBV: CSSK người bệnh chuyên khoa hệ nội (Da liễu, Tâm thần)
|
1
|
0
|
1
|
0
|
NURS2037
|
|
48
|
NURS2039
|
CSSK người bệnh chuyên khoa hệ ngoại (Mắt – RHM-TMH)
|
2
|
2
|
0
|
0
|
NURS4018
|
|
49
|
NURS1040
|
TTBV: CSSK người bệnh chuyên khoa hệ ngoại (Mắt – RHM-TMH)
|
1
|
0
|
1
|
0
|
NURS2039
|
|
50
|
NURS3106
|
Đề án 2: TTNN2: CSSK người bệnh chuyên khoa
|
3
|
0
|
3
|
0
|
NURS1038
NURS2039
|
|
51
|
NURS1033
|
CSSK người bệnh cần phục hồi chức năng
|
1
|
1
|
0
|
0
|
NURS4016
|
|
52
|
NURS1034
|
TTBV: CSSK người bệnh cần phục hồi chức năng
|
1
|
0
|
1
|
0
|
NURS1033
|
|
53
|
NURS1046
|
Y học cổ truyền
|
1
|
1
|
0
|
0
|
|
|
54
|
NURS1035
|
Chăm sóc giảm nhẹ
|
1
|
1
|
0
|
0
|
NURS2027
|
|
55
|
NURS1036
|
TTBV: Chăm sóc giảm nhẹ
|
1
|
0
|
1
|
0
|
NURS1035
|
|
B3.2.2
|
|
Module 2.2: CSSK người bệnh chuyên khoa dị ứng, ngoại lão, ngoại tuyến vú và các bệnh nội tiết
|
14
|
7
|
7
|
0
|
|
|
56
|
NURS3040
|
CSSK người bệnh chuyên khoa Dị ứng miễn dịch
|
3
|
3
|
0
|
0
|
NURS4018
|
|
57
|
NURS2041
|
TTBV CSSK người bệnh chuyên khoa Dị ứng miễn dịch
|
2
|
0
|
2
|
0
|
NURS1109
|
|
58
|
NURS2042
|
CSSK người bệnh chuyên khoa ngoại lão
|
2
|
2
|
0
|
0
|
NURS4018
|
|
59
|
NURS1043
|
TTBV: CSSK người bệnh chuyên khoa ngoại lão
|
1
|
0
|
1
|
0
|
NURS1109
|
|
60
|
NURS2044
|
CSSK người bệnh chuyên khoa ngoại tuyến vú và bệnh lý nội tiết
|
2
|
2
|
0
|
0
|
NURS1110
|
|
61
|
NURS1045
|
TTBV CSSK người bệnh chuyên khoa ngoại tuyến vú và bệnh lý nội tiết
|
1
|
0
|
1
|
0
|
NURS1111
|
|
62
|
NURS3106
|
Đề án 2: TTNN2: CSSK người bệnh chuyên khoa
|
3
|
0
|
3
|
0
|
NURS1038
NURS2039
|
|
B3.3
|
|
Module 3. Quản lý điều dưỡng và CSSK Cộng đồng (Tự chọn 01 trong 02 Module)
|
6
|
5
|
1
|
0
|
|
|
B3.3.1
|
|
Module 3.1
|
|
|
|
|
|
|
63
|
NURS1048
|
Chăm sóc sức khỏe cộng đồng
|
1
|
1
|
0
|
0
|
|
|
64
|
NURS1140
|
Đề án 3: Thực tập CSSK cộng đồng
|
1
|
0
|
1
|
0
|
NURS1048
|
|
65
|
NURS2074
|
Quản lý điều dưỡng
|
2
|
2
|
0
|
0
|
|
|
66
|
NURS2152
|
Tổ chức y tế
|
2
|
2
|
0
|
0
|
|
|
B3.3.2
|
|
Module 3.2: Học phần tự chọn
|
6
|
5
|
1
|
0
|
|
|
67
|
NURS2075
|
Quản lý y tế
|
2
|
2
|
0
|
0
|
|
|
68
|
PHAR2090
|
Bảo hiểm y tế và chính sách công
|
2
|
2
|
0
|
0
|
|
|
69
|
FOTE1028
|
Quản lý chất lượng và an toàn thực phẩm
|
1
|
1
|
0
|
0
|
|
|
70
|
NURS1140
|
Đề án 3: Thực tập CSSK cộng đồng
|
1
|
0
|
1
|
0
|
NURS1048
|
|
B3.4
|
|
Thực tập tốt nghiệp và Khóa luận tốt nghiệp
|
8
|
0
|
8
|
0
|
|
|
71
|
NURS4087
|
Thực tập tốt nghiệp
|
4
|
0
|
4
|
0
|
|
|
72
|
NURS4086
|
Khóa luận tốt nghiệp/ thi tốt nghiệp
(SV chọn 1 trong 2 hình thức TN)
|
4
|
0
|
4
|
0
|
|
|
72.1
|
|
Khóa luận tốt nghiệp
Điều kiện: SV đạt GPA 3.2 trở lên, đảm bảo 1 HP tiên quyết và 4 HP học trước
|
4
|
0
|
4
|
0
|
|
|
72.2
|
|
Thi tốt nghiệp
|
4
|
0
|
4
|
0
|
|
| |
|
TỔNG CTĐT
|
133
|
75.5
|
28
|
31.5
|
|
|
D. HỌC PHẦN XÉT TỐT NGHIỆP (Không thuộc CTĐT)
|
|
|
|
|
|
|
D1
|
|
Giáo dục thể chất &QP
|
11
|
|
|
|
|
|
D1.1
|
|
Giáo dục thể chất
|
3
|
|
|
|
|
| |
PHYE1001
|
Giáo dục thể chất 1
|
1
|
|
|
|
|
| |
PHYE1002
|
Giáo dục thể chất 2
|
1
|
|
|
|
|
| |
PHYE1003
|
Giáo dục thể chất 3 (Tự chọn)
|
1
|
|
|
|
|
|
D1.2
|
|
Giáo dục quốc phòng – An ninh
|
8
|
|
|
|
|
|
D2
|
|
Ngoại ngữ
|
38
|
|
|
|
|
|
D2,1
|
|
Tiếng Anh
|
38
|
|
|
|
|
|
D2,2
|
|
Tiếng Nhật
|
38
|
|
|
|
|
|
D2,3
|
|
Tiếng Trung
|
38
|
|
|
|
|
|
D2,4
|
|
Tiếng Hàn
|
38
|
|
|
|
|